mountain bladder fern

mountain bladder fern

A hiker admires a mountain bladder fern growing in a rocky crevice.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại dương xỉ thuộc chi Cystopteris, thường mọccác khu vực núi đá thuộc bán cầu Bắc, tên khoa học Cystopteris montana.

dụ sử dụng
  • (Dương xỉ bong bóng núi phát triển mạnh trong các khe đá ẩm ướt, mát mẻđộ cao lớn.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường bắt gặp các mềm mại của dương xỉ bong bóng núi dọc theo các lối mòn trên núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mountain bladder fern" thường được dùng trong văn bản thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ loài dương xỉ đặc hữu của môi trường núi đá.
    • The mountain bladder fern is an indicator species for undisturbed rocky habitats. (Dương xỉ bong bóng núi loài chỉ thị cho môi trường sống trên đá không bị xáo trộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bladder fern (danh từ): tên chung cho các loài trong chi Cystopteris, không nhất thiết chỉ loài trên núi.

    • The fragile bladder fern is common in moist woodlands. (Dương xỉ bong bóng mỏng manh thường gặpcác khu rừng ẩm ướt.)
  • Cystopteris montana (danh từ): tên khoa học của mountain bladder fern.

    • Cystopteris montana is distinguished by its finely divided leaves. (Cystopteris montana được phân biệt bởi phân chia mịn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dương xỉ núi (danh từ): cách gọi thông thường, nhưng không chính xác về mặt phân loại.
  • Dương xỉ bong bóng núi (danh từ): bản dịch trực tiếp từ tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.